평화롭다
평화롭다 nghĩa là hòa bình.
Nghĩa của 평화롭다
Tính từ
- Hòa bình.
Cách chia của 평화롭다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 평화로워요pyeonghwarowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 평화롭습니다pyeonghwaropseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 평화로워pyeonghwarowo |
| Quá khứ — lịch sự | 평화로웠어요pyeonghwarowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 평화로웠습니다pyeonghwarowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 평화롭겠어요pyeonghwaropgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 평화롭고pyeonghwaropgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 평화롭다pyeonghwaropda |
| Quá khứ — trần thuật | 평화로웠다pyeonghwarowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 평화롭습니까pyeonghwaropseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 평화로워서pyeonghwarowoseo |
| "Vì…" -니까 | 평화로우니까pyeonghwarounikka |
| "…nhưng" -지만 | 평화롭지만pyeonghwaropjiman |
| "Nếu…" -면 | 평화로우면pyeonghwaroumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 평화롭기pyeonghwaropgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ peaceful, pacific, amicable
Câu hỏi thường gặp
평화롭다 nghĩa là gì?
평화롭다 (tính từ) nghĩa là hòa bình.
평화롭다 đọc thế nào?
평화롭다 đọc là pyeonghwaropda (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋβwa̠ɾo̞p̚t͈a̠].