TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평화롭다

pyeonghwaropda [pʰjʌ̹ŋβwa̠ɾo̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

평화롭다 nghĩa là hòa bình.

Nghĩa của 평화롭다

Tính từ

  1. Hòa bình.

Cách chia của 평화롭다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn평화로워요pyeonghwarowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở평화롭습니다pyeonghwaropseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi평화로워pyeonghwarowo
Quá khứ — lịch sự평화로웠어요pyeonghwarowosseoyo
Quá khứ — trang trọng평화로웠습니다pyeonghwarowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-평화롭겠어요pyeonghwaropgesseoyo
Nối "và, rồi" -고평화롭고pyeonghwaropgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký평화롭다pyeonghwaropda
Quá khứ — trần thuật평화로웠다pyeonghwarowotda
Câu hỏi trang trọng평화롭습니까pyeonghwaropseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서평화로워서pyeonghwarowoseo
"Vì…" -니까평화로우니까pyeonghwarounikka
"…nhưng" -지만평화롭지만pyeonghwaropjiman
"Nếu…" -면평화로우면pyeonghwaroumyeon
Danh từ hoá -기평화롭기pyeonghwaropgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ peaceful, pacific, amicable

Câu hỏi thường gặp

평화롭다 nghĩa là gì?

평화롭다 (tính từ) nghĩa là hòa bình.

평화롭다 đọc thế nào?

평화롭다 đọc là pyeonghwaropda (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋβwa̠ɾo̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.