TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평화

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pyeonghwa [pʰjʌ̹ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平和 BÌNH HÒA 平 bình·和 hòa

Lưu ý: âm Hán Việt “bình hòa” — nghĩa tiếng Việt khác: 평화 nghĩa là hòa bình, hoà bình, thái bình, bình an. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

평화 nghĩa là hòa bình, hoà bình, thái bình, bình an.

Nghĩa của 평화

Danh từ

  1. Hòa bình, hoà bình.
  2. Thái bình, bình an, bình yên.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 평화

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平和 — peace; harmony

Câu hỏi thường gặp

평화 nghĩa là gì?

평화 (danh từ) nghĩa là hòa bình, hoà bình, thái bình, bình an.

평화 đọc thế nào?

평화 đọc là pyeonghwa (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋβwa̠].

Âm Hán Việt của 평화 là gì?

평화 viết bằng chữ Hán là 平和, âm Hán Việt "bình hòa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình hòa" trong tiếng Việt — 평화 nghĩa là hòa bình, hoà bình, thái bình, bình an.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.