Lưu ý: âm Hán Việt “bình hòa duy trì” — nghĩa tiếng Việt khác: 평화유지 nghĩa là gìn giữ hòa bình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평화유지 nghĩa là gìn giữ hòa bình.
Nghĩa của 평화유지
Danh từ
Gìn giữ hòa bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ平和維持 — peacekeeping
Câu hỏi thường gặp
평화유지 nghĩa là gì?
평화유지 (danh từ) nghĩa là gìn giữ hòa bình.
평화유지 đọc thế nào?
평화유지 đọc là pyeonghwayuji (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋβwa̠jud͡ʑi].
Âm Hán Việt của 평화유지 là gì?
평화유지 viết bằng chữ Hán là 平和維持, âm Hán Việt "bình hòa duy trì". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình hòa duy trì" trong tiếng Việt — 평화유지 nghĩa là gìn giữ hòa bình.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.