평화주의
Lưu ý: âm Hán Việt “bình hòa chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 평화주의 nghĩa là chủ nghĩa hoà bình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평화주의 nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.
Nghĩa của 평화주의
Danh từ
- Chủ nghĩa hoà bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 平和主義 — pacifism
Câu hỏi thường gặp
평화주의 nghĩa là gì?
평화주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.
평화주의 đọc thế nào?
평화주의 đọc là pyeonghwajuui (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋβwa̠d͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 평화주의 là gì?
평화주의 viết bằng chữ Hán là 平和主義, âm Hán Việt "bình hòa chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình hòa chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 평화주의 nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.