TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평화주의

pyeonghwajuui [pʰjʌ̹ŋβwa̠d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平和主義 BÌNH HÒA CHỦ NGHĨA 平 bình·和 hòa·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “bình hòa chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 평화주의 nghĩa là chủ nghĩa hoà bình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

평화주의 nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.

Nghĩa của 평화주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa hoà bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平和主義 — pacifism

Câu hỏi thường gặp

평화주의 nghĩa là gì?

평화주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.

평화주의 đọc thế nào?

평화주의 đọc là pyeonghwajuui (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋβwa̠d͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 평화주의 là gì?

평화주의 viết bằng chữ Hán là 平和主義, âm Hán Việt "bình hòa chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình hòa chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 평화주의 nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.