TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

폐암

pyeam [ˈpʰje̞(ː)a̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 肺癌

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

폐암 nghĩa là ung thư phổi.

Nghĩa của 폐암

Danh từ

  1. Ung thư phổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 肺癌 — lung cancer

Câu hỏi thường gặp

폐암 nghĩa là gì?

폐암 (danh từ) nghĩa là ung thư phổi.

폐암 đọc thế nào?

폐암 đọc là pyeam (romaja), IPA [ˈpʰje̞(ː)a̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.