포기하다
포기하다 nghĩa là bỏ cuộc.
Nghĩa của 포기하다
Động từ
- Bỏ cuộc.
Cách chia của 포기하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 포기해요pogihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 포기합니다pogihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 포기해pogihae |
| Quá khứ — lịch sự | 포기했어요pogihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 포기했습니다pogihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 포기하겠어요pogihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 포기하고pogihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 포기하는pogihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 포기한다pogihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 포기했다pogihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 포기합니까pogihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 포기하자pogihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 포기해라pogihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 포기합시오pogihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 포기해서pogihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 포기하니까pogihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 포기하지만pogihajiman |
| "Nếu…" -면 | 포기하면pogihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 포기하려고pogiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 포기하기pogihagi |
| Định ngữ quá khứ | 포기한pogihan |
| Định ngữ tương lai | 포기할pogihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 포기하다
- 우린 포기할 수 없어. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948592
- 포기할 수 없어요. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948594
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give up or abandon
Câu hỏi thường gặp
포기하다 nghĩa là gì?
포기하다 (động từ) nghĩa là bỏ cuộc.
포기하다 đọc thế nào?
포기하다 đọc là pogihada (romaja), IPA [ˈpʰo̞(ː)ɡiɦa̠da̠].