TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포기하다

pogihada [ˈpʰo̞(ː)ɡiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

포기하다 nghĩa là bỏ cuộc.

Nghĩa của 포기하다

Động từ

  1. Bỏ cuộc.

Cách chia của 포기하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn포기해요pogihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở포기합니다pogihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi포기해pogihae
Quá khứ — lịch sự포기했어요pogihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng포기했습니다pogihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-포기하겠어요pogihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고포기하고pogihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ포기하는pogihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký포기한다pogihanda
Quá khứ — trần thuật포기했다pogihaetda
Câu hỏi trang trọng포기합니까pogihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자포기하자pogihaja
Mệnh lệnh thân mật포기해라pogihaera
Mệnh lệnh trang trọng포기합시오pogihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서포기해서pogihaeseo
"Vì…" -니까포기하니까pogihanikka
"…nhưng" -지만포기하지만pogihajiman
"Nếu…" -면포기하면pogihamyeon
Mục đích "để…" -려고포기하려고pogiharyeogo
Danh từ hoá -기포기하기pogihagi
Định ngữ quá khứ포기한pogihan
Định ngữ tương lai포기할pogihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 포기하다

  • 우린 포기할 수 없어. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948592
  • 포기할 수 없어요. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948594

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give up or abandon

Câu hỏi thường gặp

포기하다 nghĩa là gì?

포기하다 (động từ) nghĩa là bỏ cuộc.

포기하다 đọc thế nào?

포기하다 đọc là pogihada (romaja), IPA [ˈpʰo̞(ː)ɡiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.