TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포도

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
podo [pʰo̞do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 葡萄 BỒ ĐÀO 葡 bồ·萄 đào

Lưu ý: âm Hán Việt “bồ đào” — nghĩa tiếng Việt khác: 포도 nghĩa là nho. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

포도 nghĩa là nho.

Nghĩa của 포도

Danh từ

  1. Nho.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 포도

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 葡萄 — grape (fruit); grapevine (Vitis vinifera)

Câu hỏi thường gặp

포도 nghĩa là gì?

포도 (danh từ) nghĩa là nho.

포도 đọc thế nào?

포도 đọc là podo (romaja), IPA [pʰo̞do̞].

Âm Hán Việt của 포도 là gì?

포도 viết bằng chữ Hán là 葡萄, âm Hán Việt "bồ đào". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bồ đào" trong tiếng Việt — 포도 nghĩa là nho.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.