포대
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bố đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
포대 nghĩa là bố đại.
Nghĩa của 포대
Danh từ riêng
- Bố Đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 包袋 — bag (made of paper, cloth, leather, etc.)
- Danh từ 布袋 — burlap sack; cloth bag
- Danh từ 砲臺 — barbette, fort, battery
- Danh từ 砲隊 — artillery
- Danh từ riêng 布袋 — Hotei, Budai (god of abundance and good health)
- Danh từ 布帶 — belt made of sackcloth
Câu hỏi thường gặp
포대 nghĩa là gì?
포대 (danh từ riêng) nghĩa là bố đại.
포대 đọc thế nào?
포대 đọc là Podae (romaja), IPA [pʰo̞dɛ].
Âm Hán Việt của 포대 là gì?
포대 viết bằng chữ Hán là 布袋, âm Hán Việt "bố đại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bố đại" trong tiếng Việt.