TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포대

tên riêng
Podae [pʰo̞dɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 布袋 BỐ ĐẠI 布 bố·袋 đại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bố đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

포대 nghĩa là bố đại.

Nghĩa của 포대

Danh từ riêng

  1. Bố Đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 包袋 — bag (made of paper, cloth, leather, etc.)
  • Danh từ 布袋 — burlap sack; cloth bag
  • Danh từ 砲臺 — barbette, fort, battery
  • Danh từ 砲隊 — artillery
  • Danh từ riêng 布袋 — Hotei, Budai (god of abundance and good health)
  • Danh từ 布帶 — belt made of sackcloth

Câu hỏi thường gặp

포대 nghĩa là gì?

포대 (danh từ riêng) nghĩa là bố đại.

포대 đọc thế nào?

포대 đọc là Podae (romaja), IPA [pʰo̞dɛ].

Âm Hán Việt của 포대 là gì?

포대 viết bằng chữ Hán là 布袋, âm Hán Việt "bố đại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bố đại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.