Lưu ý: âm Hán Việt “phao vật tuyến” — nghĩa tiếng Việt khác: 포물선 nghĩa là parabôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
포물선 nghĩa là parabôn.
Nghĩa của 포물선
Danh từ
Parabôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ抛物線 — parabola
Câu hỏi thường gặp
포물선 nghĩa là gì?
포물선 (danh từ) nghĩa là parabôn.
포물선 đọc thế nào?
포물선 đọc là pomulseon (romaja), IPA [ˈpʰo̞(ː)muɭs͈ʌ̹n].
Âm Hán Việt của 포물선 là gì?
포물선 viết bằng chữ Hán là 抛物線, âm Hán Việt "phao vật tuyến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phao vật tuyến" trong tiếng Việt — 포물선 nghĩa là parabôn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.