TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포병

pobyeong [pʰo̞bjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 砲兵 PHÁO BINH 砲 pháo·兵 binh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháo binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

포병 nghĩa là pháo binh.

Nghĩa của 포병

Danh từ

  1. Pháo binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 砲兵 — gunner, bombardier, artilleryman, artillery unit

Câu hỏi thường gặp

포병 nghĩa là gì?

포병 (danh từ) nghĩa là pháo binh.

포병 đọc thế nào?

포병 đọc là pobyeong (romaja), IPA [pʰo̞bjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 포병 là gì?

포병 viết bằng chữ Hán là 砲兵, âm Hán Việt "pháo binh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "pháo binh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.