포스터
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
poseuteo
[pʰo̞sʰɯtʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
포스터 nghĩa là bích chương, áp phích.
Nghĩa của 포스터
Danh từ
- Bích chương, áp phích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poster (large printed notice)
Câu hỏi thường gặp
포스터 nghĩa là gì?
포스터 (danh từ) nghĩa là bích chương, áp phích.
포스터 đọc thế nào?
포스터 đọc là poseuteo (romaja), IPA [pʰo̞sʰɯtʰʌ̹].