포옹하다
포옹하다 nghĩa là ôm.
Nghĩa của 포옹하다
Động từ
- Ôm.
Cách chia của 포옹하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 포옹해요poonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 포옹합니다poonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 포옹해poonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 포옹했어요poonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 포옹했습니다poonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 포옹하겠어요poonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 포옹하고poonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 포옹하는poonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 포옹한다poonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 포옹했다poonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 포옹합니까poonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 포옹하자poonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 포옹해라poonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 포옹합시오poonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 포옹해서poonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 포옹하니까poonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 포옹하지만poonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 포옹하면poonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 포옹하려고poongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 포옹하기poonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 포옹한poonghan |
| Định ngữ tương lai | 포옹할poonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 포옹하다
- 그 사람들은 서로 포옹했어. Họ đã ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hug, to embrace
Câu hỏi thường gặp
포옹하다 nghĩa là gì?
포옹하다 (động từ) nghĩa là ôm.
포옹하다 đọc thế nào?
포옹하다 đọc là poonghada (romaja), IPA [ˈpʰo̞(ː)o̞ŋɦa̠da̠].