TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포옹하다

poonghada [ˈpʰo̞(ː)o̞ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

포옹하다 nghĩa là ôm.

Nghĩa của 포옹하다

Động từ

  1. Ôm.

Cách chia của 포옹하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn포옹해요poonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở포옹합니다poonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi포옹해poonghae
Quá khứ — lịch sự포옹했어요poonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng포옹했습니다poonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-포옹하겠어요poonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고포옹하고poonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ포옹하는poonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký포옹한다poonghanda
Quá khứ — trần thuật포옹했다poonghaetda
Câu hỏi trang trọng포옹합니까poonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자포옹하자poonghaja
Mệnh lệnh thân mật포옹해라poonghaera
Mệnh lệnh trang trọng포옹합시오poonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서포옹해서poonghaeseo
"Vì…" -니까포옹하니까poonghanikka
"…nhưng" -지만포옹하지만poonghajiman
"Nếu…" -면포옹하면poonghamyeon
Mục đích "để…" -려고포옹하려고poongharyeogo
Danh từ hoá -기포옹하기poonghagi
Định ngữ quá khứ포옹한poonghan
Định ngữ tương lai포옹할poonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 포옹하다

  • 그 사람들은 서로 포옹했어. Họ đã ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hug, to embrace

Câu hỏi thường gặp

포옹하다 nghĩa là gì?

포옹하다 (động từ) nghĩa là ôm.

포옹하다 đọc thế nào?

포옹하다 đọc là poonghada (romaja), IPA [ˈpʰo̞(ː)o̞ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.