TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포인트

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pointeu [pʰo̞intʰɯ] giọng máy của trình duyệt

포인트 nghĩa là điểm.

Nghĩa của 포인트

Danh từ

  1. Điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ point, especially a key point in an explanation; point of a score in sports

Câu hỏi thường gặp

포인트 nghĩa là gì?

포인트 (danh từ) nghĩa là điểm.

포인트 đọc thế nào?

포인트 đọc là pointeu (romaja), IPA [pʰo̞intʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.