TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포장

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pojang [pʰo̞d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 包裝 BAO TRANG 包 bao·裝 trang

Lưu ý: âm Hán Việt “bao trang” — nghĩa tiếng Việt khác: 포장 nghĩa là sự đóng gói, gói. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

포장 nghĩa là sự đóng gói, gói.

Nghĩa của 포장

Danh từ

  1. Sự đóng gói, gói (포장해 주세요 — gói mang về giúp tôi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 包裝 — packaging

Câu hỏi thường gặp

포장 nghĩa là gì?

포장 (danh từ) nghĩa là sự đóng gói, gói.

포장 đọc thế nào?

포장 đọc là pojang (romaja), IPA [pʰo̞d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 포장 là gì?

포장 viết bằng chữ Hán là 包裝, âm Hán Việt "bao trang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bao trang" trong tiếng Việt — 포장 nghĩa là sự đóng gói, gói.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.