TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포커

pokeo [pʰo̞kʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

포커 nghĩa là pôke, bài xì.

Nghĩa của 포커

Danh từ

  1. Pôke, bài xì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poker

Câu hỏi thường gặp

포커 nghĩa là gì?

포커 (danh từ) nghĩa là pôke, bài xì.

포커 đọc thế nào?

포커 đọc là pokeo (romaja), IPA [pʰo̞kʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.