TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포토레지스트

potorejiseuteu [pʰo̞tʰo̞ɾe̞d͡ʑisʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

포토레지스트 nghĩa là chất cản quang.

Nghĩa của 포토레지스트

Danh từ

  1. Chất cản quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photoresist

Câu hỏi thường gặp

포토레지스트 nghĩa là gì?

포토레지스트 (danh từ) nghĩa là chất cản quang.

포토레지스트 đọc thế nào?

포토레지스트 đọc là potorejiseuteu (romaja), IPA [pʰo̞tʰo̞ɾe̞d͡ʑisʰɯtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.