TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포트

poteu [pʰo̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

포트 nghĩa là cổng.

Nghĩa của 포트

Danh từ

  1. Cổng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 포트

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pot (usually refers to teapot or coffeepot)
  • Danh từ port (logical or physical construct into and from which data are transferred)

Câu hỏi thường gặp

포트 nghĩa là gì?

포트 (danh từ) nghĩa là cổng.

포트 đọc thế nào?

포트 đọc là poteu (romaja), IPA [pʰo̞tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.