TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포퓰리즘

popyullijeum [pʰo̞pʰjuʎʎid͡ʑɯm] giọng máy của trình duyệt

포퓰리즘 nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.

Nghĩa của 포퓰리즘

Danh từ

  1. Chủ nghĩa dân tuý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ populism

Câu hỏi thường gặp

포퓰리즘 nghĩa là gì?

포퓰리즘 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.

포퓰리즘 đọc thế nào?

포퓰리즘 đọc là popyullijeum (romaja), IPA [pʰo̞pʰjuʎʎid͡ʑɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.