TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포플러

popeulleo [pʰo̞pʰɯɭɭʌ̹] giọng máy của trình duyệt

포플러 nghĩa là dương.

Nghĩa của 포플러

Danh từ

  1. Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poplar (tree)

Câu hỏi thường gặp

포플러 nghĩa là gì?

포플러 (danh từ) nghĩa là dương.

포플러 đọc thế nào?

포플러 đọc là popeulleo (romaja), IPA [pʰo̞pʰɯɭɭʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.