TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포함하다

pohamhada [pʰo̞ɦa̠mɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

포함하다 nghĩa là bao gồm.

Nghĩa của 포함하다

Động từ

  1. Bao gồm.

Cách chia của 포함하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn포함해요pohamhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở포함합니다pohamhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi포함해pohamhae
Quá khứ — lịch sự포함했어요pohamhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng포함했습니다pohamhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-포함하겠어요pohamhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고포함하고pohamhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ포함하는pohamhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký포함한다pohamhanda
Quá khứ — trần thuật포함했다pohamhaetda
Câu hỏi trang trọng포함합니까pohamhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자포함하자pohamhaja
Mệnh lệnh thân mật포함해라pohamhaera
Mệnh lệnh trang trọng포함합시오pohamhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서포함해서pohamhaeseo
"Vì…" -니까포함하니까pohamhanikka
"…nhưng" -지만포함하지만pohamhajiman
"Nếu…" -면포함하면pohamhamyeon
Mục đích "để…" -려고포함하려고pohamharyeogo
Danh từ hoá -기포함하기pohamhagi
Định ngữ quá khứ포함한pohamhan
Định ngữ tương lai포함할pohamhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 포함하다

  • 이 투명한 액체는 독을 포함하고 있다. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1532989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to include; to entail

Câu hỏi thường gặp

포함하다 nghĩa là gì?

포함하다 (động từ) nghĩa là bao gồm.

포함하다 đọc thế nào?

포함하다 đọc là pohamhada (romaja), IPA [pʰo̞ɦa̠mɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.