포함하다
포함하다 nghĩa là bao gồm.
Nghĩa của 포함하다
Động từ
- Bao gồm.
Cách chia của 포함하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 포함해요pohamhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 포함합니다pohamhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 포함해pohamhae |
| Quá khứ — lịch sự | 포함했어요pohamhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 포함했습니다pohamhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 포함하겠어요pohamhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 포함하고pohamhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 포함하는pohamhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 포함한다pohamhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 포함했다pohamhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 포함합니까pohamhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 포함하자pohamhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 포함해라pohamhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 포함합시오pohamhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 포함해서pohamhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 포함하니까pohamhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 포함하지만pohamhajiman |
| "Nếu…" -면 | 포함하면pohamhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 포함하려고pohamharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 포함하기pohamhagi |
| Định ngữ quá khứ | 포함한pohamhan |
| Định ngữ tương lai | 포함할pohamhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 포함하다
- 이 투명한 액체는 독을 포함하고 있다. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1532989
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to include; to entail
Câu hỏi thường gặp
포함하다 nghĩa là gì?
포함하다 (động từ) nghĩa là bao gồm.
포함하다 đọc thế nào?
포함하다 đọc là pohamhada (romaja), IPA [pʰo̞ɦa̠mɦa̠da̠].