Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạo quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
폭군 nghĩa là bạo chúa, bạo quân, bá vương.
Nghĩa của 폭군
Danh từ
Bạo chúa.
Bạo quân, bá vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ暴君 — tyrant; despot
Câu hỏi thường gặp
폭군 nghĩa là gì?
폭군 (danh từ) nghĩa là bạo chúa, bạo quân, bá vương.
폭군 đọc thế nào?
폭군 đọc là pokgun (romaja), IPA [pʰo̞k̚k͈un].
Âm Hán Việt của 폭군 là gì?
폭군 viết bằng chữ Hán là 暴君, âm Hán Việt "bạo quân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bạo quân" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.