포획하다
포획하다 nghĩa là bắt.
Nghĩa của 포획하다
Động từ
- Bắt.
Cách chia của 포획하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 포획해요pohoekhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 포획합니다pohoekhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 포획해pohoekhae |
| Quá khứ — lịch sự | 포획했어요pohoekhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 포획했습니다pohoekhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 포획하겠어요pohoekhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 포획하고pohoekhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 포획하는pohoekhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 포획한다pohoekhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 포획했다pohoekhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 포획합니까pohoekhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 포획하자pohoekhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 포획해라pohoekhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 포획합시오pohoekhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 포획해서pohoekhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 포획하니까pohoekhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 포획하지만pohoekhajiman |
| "Nếu…" -면 | 포획하면pohoekhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 포획하려고pohoekharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 포획하기pohoekhagi |
| Định ngữ quá khứ | 포획한pohoekhan |
| Định ngữ tương lai | 포획할pohoekhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to capture; to seize; to catch
Câu hỏi thường gặp
포획하다 nghĩa là gì?
포획하다 (động từ) nghĩa là bắt.
포획하다 đọc thế nào?
포획하다 đọc là pohoekhada (romaja), IPA [ˈpʰo̞(ː)βwe̞kʰa̠da̠].