폭
pok
[pʰo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
폭 nghĩa là chiều rộng.
Nghĩa của 폭
Danh từ
- Chiều rộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Breadth, width.
- Danh từ while penetrating with a small object; while enfolding totally in an affectionate way (one thing enveloped by another); to be interested in, to be enthralled by, to be obsessed by; while cooking until the food is significantly cooked; in a severely wet or rotten state; in a sudden collapse
Câu hỏi thường gặp
폭 nghĩa là gì?
폭 (danh từ) nghĩa là chiều rộng.
폭 đọc thế nào?
폭 đọc là pok (romaja), IPA [pʰo̞k̚].