pokgyeokgi[pʰo̞k̚k͈jʌ̹k̚k͈i]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt爆擊機
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
폭격기 nghĩa là máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Nghĩa của 폭격기
Danh từ
Máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ爆擊機 — bomber (aircraft)
Câu hỏi thường gặp
폭격기 nghĩa là gì?
폭격기 (danh từ) nghĩa là máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
폭격기 đọc thế nào?
폭격기 đọc là pokgyeokgi (romaja), IPA [pʰo̞k̚k͈jʌ̹k̚k͈i].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.