pokgyeokhada[pʰo̞k̚k͈jʌ̹kʰa̠da̠]giọng máy của trình duyệt
폭격하다 nghĩa là ném bom.
Nghĩa của 폭격하다
Động từ
Ném bom.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to bomb, to bombard
Câu hỏi thường gặp
폭격하다 nghĩa là gì?
폭격하다 (động từ) nghĩa là ném bom.
폭격하다 đọc thế nào?
폭격하다 đọc là pokgyeokhada (romaja), IPA [pʰo̞k̚k͈jʌ̹kʰa̠da̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.