폭력
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạo lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
폭력 nghĩa là bạo lực.
Nghĩa của 폭력
Danh từ
- Bạo lực.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 폭력
- 폭력배 — Du côn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 暴力 — violence
Câu hỏi thường gặp
폭력 nghĩa là gì?
폭력 (danh từ) nghĩa là bạo lực.
폭력 đọc thế nào?
폭력 đọc là pongnyeok (romaja), IPA [pʰo̞ŋɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 폭력 là gì?
폭력 viết bằng chữ Hán là 暴力, âm Hán Việt "bạo lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bạo lực" trong tiếng Việt.