TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

폭발

pokbal [pʰo̞k̚p͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 爆發 BỘC PHÁT 爆 bộc·發 phát

Lưu ý: âm Hán Việt “bộc phát” — nghĩa tiếng Việt khác: 폭발 nghĩa là nổ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

폭발 nghĩa là nổ.

Nghĩa của 폭발

Danh từ

  1. Nổ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 폭발

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 爆發 — explosion

Câu hỏi thường gặp

폭발 nghĩa là gì?

폭발 (danh từ) nghĩa là nổ.

폭발 đọc thế nào?

폭발 đọc là pokbal (romaja), IPA [pʰo̞k̚p͈a̠ɭ].

Âm Hán Việt của 폭발 là gì?

폭발 viết bằng chữ Hán là 爆發, âm Hán Việt "bộc phát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bộc phát" trong tiếng Việt — 폭발 nghĩa là nổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.