폭파하다
폭파하다 nghĩa là nổ.
Nghĩa của 폭파하다
Động từ
- Nổ.
Cách chia của 폭파하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 폭파해요pokpahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 폭파합니다pokpahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 폭파해pokpahae |
| Quá khứ — lịch sự | 폭파했어요pokpahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 폭파했습니다pokpahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 폭파하겠어요pokpahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 폭파하고pokpahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 폭파하는pokpahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 폭파한다pokpahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 폭파했다pokpahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 폭파합니까pokpahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 폭파하자pokpahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 폭파해라pokpahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 폭파합시오pokpahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 폭파해서pokpahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 폭파하니까pokpahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 폭파하지만pokpahajiman |
| "Nếu…" -면 | 폭파하면pokpahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 폭파하려고pokpaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 폭파하기pokpahagi |
| Định ngữ quá khứ | 폭파한pokpahan |
| Định ngữ tương lai | 폭파할pokpahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blow up, to explode
Câu hỏi thường gặp
폭파하다 nghĩa là gì?
폭파하다 (động từ) nghĩa là nổ.
폭파하다 đọc thế nào?
폭파하다 đọc là pokpahada (romaja), IPA [pʰo̞k̚pʰa̠ɦa̠da̠].