TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

폴댄스

poldaenseu [pʰo̞ɭdɛnsʰɯ] giọng máy của trình duyệt

폴댄스 nghĩa là múa cột.

Nghĩa của 폴댄스

Danh từ

  1. Múa cột.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 폴댄스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pole dance

Câu hỏi thường gặp

폴댄스 nghĩa là gì?

폴댄스 (danh từ) nghĩa là múa cột.

폴댄스 đọc thế nào?

폴댄스 đọc là poldaenseu (romaja), IPA [pʰo̞ɭdɛnsʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.