pollandeueo[pʰo̞ɭɭa̠ndɯʌ̹]giọng máy của trình duyệt
폴란드어 nghĩa là tiếng ba-lan.
Nghĩa của 폴란드어
Danh từ
Tiếng Ba-lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Polish (the language of Poland)
Câu hỏi thường gặp
폴란드어 nghĩa là gì?
폴란드어 (danh từ) nghĩa là tiếng ba-lan.
폴란드어 đọc thế nào?
폴란드어 đọc là pollandeueo (romaja), IPA [pʰo̞ɭɭa̠ndɯʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.