TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pyo [pʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 票 PHIẾU

Lưu ý: âm Hán Việt “phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 표 nghĩa là vé, bảng, bảng kế, mẫu đơn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

표 nghĩa là vé, bảng, bảng kế, mẫu đơn.

Nghĩa của 표

Danh từ

票 · PHIẾU
  1. Vé.

Danh từ

表 · BIỂU
  1. Bảng, bảng kế, biểu.
  2. Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 표

  • 표현 — Thành ngữ, từ ngữ.
  • 표면 — Mặt, bề mặt.
  • 표음 — Âm vị.
  • 표지 — Dấu, tín hiệu.
  • 표창 — Giải thưởng, phần thưởng.
  • 표현형 — Kiểu hình.
  • 표면장력 — Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 票 — ticket; vote or ballot
  • Danh từ 表 — table, diagram, or graph; form (blank document to be filled in)

Câu hỏi thường gặp

표 nghĩa là gì?

표 (danh từ) nghĩa là vé, bảng, bảng kế, mẫu đơn.

표 đọc thế nào?

표 đọc là pyo (romaja), IPA [pʰjo].

Âm Hán Việt của 표 là gì?

표 viết bằng chữ Hán là 票, âm Hán Việt "phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phiếu" trong tiếng Việt — 표 nghĩa là vé, bảng, bảng kế, mẫu đơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.