표
Lưu ý: âm Hán Việt “phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 표 nghĩa là vé, bảng, bảng kế, mẫu đơn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
표 nghĩa là vé, bảng, bảng kế, mẫu đơn.
Nghĩa của 표
Danh từ
票 · PHIẾU- Vé.
Danh từ
表 · BIỂU- Bảng, bảng kế, biểu.
- Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 표
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 票 — ticket; vote or ballot
- Danh từ 表 — table, diagram, or graph; form (blank document to be filled in)
Câu hỏi thường gặp
표 nghĩa là gì?
표 (danh từ) nghĩa là vé, bảng, bảng kế, mẫu đơn.
표 đọc thế nào?
표 đọc là pyo (romaja), IPA [pʰjo].
Âm Hán Việt của 표 là gì?
표 viết bằng chữ Hán là 票, âm Hán Việt "phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phiếu" trong tiếng Việt — 표 nghĩa là vé, bảng, bảng kế, mẫu đơn.