TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

폴로늄

pollonyum [pʰo̞ɭɭo̞ɲum] giọng máy của trình duyệt

폴로늄 nghĩa là poloni.

Nghĩa của 폴로늄

Danh từ

  1. Poloni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polonium

Câu hỏi thường gặp

폴로늄 nghĩa là gì?

폴로늄 (danh từ) nghĩa là poloni.

폴로늄 đọc thế nào?

폴로늄 đọc là pollonyum (romaja), IPA [pʰo̞ɭɭo̞ɲum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.