TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

폴리네시아

tên riêng
Pollinesia [pʰo̞ʎʎine̞ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

폴리네시아 nghĩa là pô-li-nê-di, đa đảo.

Nghĩa của 폴리네시아

Danh từ riêng

  1. Pô-li-nê-di, Đa Đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Polynesia (a continental region of Oceania, including Easter Island, Hawaii, New Zealand, and most of the islands between them)

Câu hỏi thường gặp

폴리네시아 nghĩa là gì?

폴리네시아 (danh từ riêng) nghĩa là pô-li-nê-di, đa đảo.

폴리네시아 đọc thế nào?

폴리네시아 đọc là Pollinesia (romaja), IPA [pʰo̞ʎʎine̞ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.