TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

폼알데하이드

pomaldehaideu [pʰo̞ma̠ɭde̞ɦa̠idɯ] giọng máy của trình duyệt

폼알데하이드 nghĩa là fomanđêhít.

Nghĩa của 폼알데하이드

Danh từ

  1. Fomanđêhít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formaldehyde

Câu hỏi thường gặp

폼알데하이드 nghĩa là gì?

폼알데하이드 (danh từ) nghĩa là fomanđêhít.

폼알데하이드 đọc thế nào?

폼알데하이드 đọc là pomaldehaideu (romaja), IPA [pʰo̞ma̠ɭde̞ɦa̠idɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.