TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표준화

pyojunhwa [pʰjod͡ʑunβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 標準化 TIÊU CHUẨN HÓA 標 tiêu·準 chuẩn·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu chuẩn hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 표준화 nghĩa là tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

표준화 nghĩa là tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.

Nghĩa của 표준화

Danh từ

  1. Tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 標準化 — standardization

Câu hỏi thường gặp

표준화 nghĩa là gì?

표준화 (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.

표준화 đọc thế nào?

표준화 đọc là pyojunhwa (romaja), IPA [pʰjod͡ʑunβwa̠].

Âm Hán Việt của 표준화 là gì?

표준화 viết bằng chữ Hán là 標準化, âm Hán Việt "tiêu chuẩn hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu chuẩn hóa" trong tiếng Việt — 표준화 nghĩa là tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.