표준화
Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu chuẩn hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 표준화 nghĩa là tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
표준화 nghĩa là tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.
Nghĩa của 표준화
Danh từ
- Tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 標準化 — standardization
Câu hỏi thường gặp
표준화 nghĩa là gì?
표준화 (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.
표준화 đọc thế nào?
표준화 đọc là pyojunhwa (romaja), IPA [pʰjod͡ʑunβwa̠].
Âm Hán Việt của 표준화 là gì?
표준화 viết bằng chữ Hán là 標準化, âm Hán Việt "tiêu chuẩn hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu chuẩn hóa" trong tiếng Việt — 표준화 nghĩa là tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.