TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표준

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pyojun [pʰjod͡ʑun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 標準 TIÊU CHUẨN 標 tiêu·準 chuẩn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

표준 nghĩa là trình độ, tiêu chuẩn.

Nghĩa của 표준

Danh từ

  1. Trình độ, tiêu chuẩn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 표준

  • 표준어 — Tiếng chuẩn.
  • 표준화 — Tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 標準 — standard (level of quality)

Câu hỏi thường gặp

표준 nghĩa là gì?

표준 (danh từ) nghĩa là trình độ, tiêu chuẩn.

표준 đọc thế nào?

표준 đọc là pyojun (romaja), IPA [pʰjod͡ʑun].

Âm Hán Việt của 표준 là gì?

표준 viết bằng chữ Hán là 標準, âm Hán Việt "tiêu chuẩn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiêu chuẩn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.