표준
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
표준 nghĩa là trình độ, tiêu chuẩn.
Nghĩa của 표준
Danh từ
- Trình độ, tiêu chuẩn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 표준
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 標準 — standard (level of quality)
Câu hỏi thường gặp
표준 nghĩa là gì?
표준 (danh từ) nghĩa là trình độ, tiêu chuẩn.
표준 đọc thế nào?
표준 đọc là pyojun (romaja), IPA [pʰjod͡ʑun].
Âm Hán Việt của 표준 là gì?
표준 viết bằng chữ Hán là 標準, âm Hán Việt "tiêu chuẩn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiêu chuẩn" trong tiếng Việt.