TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표창

pyochang [pʰjot͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 表彰 BIỂU CHƯƠNG 表 biểu·彰 chương

Lưu ý: âm Hán Việt “biểu chương” — nghĩa tiếng Việt khác: 표창 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

표창 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng.

Nghĩa của 표창

Danh từ

  1. Giải thưởng, phần thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 表彰 — commendation, award, citation
  • Danh từ 鏢槍 — a type of spear

Câu hỏi thường gặp

표창 nghĩa là gì?

표창 (danh từ) nghĩa là giải thưởng, phần thưởng.

표창 đọc thế nào?

표창 đọc là pyochang (romaja), IPA [pʰjot͡ɕʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 표창 là gì?

표창 viết bằng chữ Hán là 表彰, âm Hán Việt "biểu chương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biểu chương" trong tiếng Việt — 표창 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.