표창
Lưu ý: âm Hán Việt “biểu chương” — nghĩa tiếng Việt khác: 표창 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
표창 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng.
Nghĩa của 표창
Danh từ
- Giải thưởng, phần thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 表彰 — commendation, award, citation
- Danh từ 鏢槍 — a type of spear
Câu hỏi thường gặp
표창 nghĩa là gì?
표창 (danh từ) nghĩa là giải thưởng, phần thưởng.
표창 đọc thế nào?
표창 đọc là pyochang (romaja), IPA [pʰjot͡ɕʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 표창 là gì?
표창 viết bằng chữ Hán là 表彰, âm Hán Việt "biểu chương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biểu chương" trong tiếng Việt — 표창 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng.