표현
Lưu ý: âm Hán Việt “biểu hiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 표현 nghĩa là thành ngữ, từ ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
표현 nghĩa là thành ngữ, từ ngữ.
Nghĩa của 표현
Danh từ
- Thành ngữ, từ ngữ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 표현
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 表現 — expression (through words or actions)
Câu hỏi thường gặp
표현 nghĩa là gì?
표현 (danh từ) nghĩa là thành ngữ, từ ngữ.
표현 đọc thế nào?
표현 đọc là pyohyeon (romaja), IPA [pʰjoʝʌ̹n].
Âm Hán Việt của 표현 là gì?
표현 viết bằng chữ Hán là 表現, âm Hán Việt "biểu hiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biểu hiện" trong tiếng Việt — 표현 nghĩa là thành ngữ, từ ngữ.