TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표현

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pyohyeon [pʰjoʝʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 表現 BIỂU HIỆN 表 biểu·現 hiện

Lưu ý: âm Hán Việt “biểu hiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 표현 nghĩa là thành ngữ, từ ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

표현 nghĩa là thành ngữ, từ ngữ.

Nghĩa của 표현

Danh từ

  1. Thành ngữ, từ ngữ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 표현

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 表現 — expression (through words or actions)

Câu hỏi thường gặp

표현 nghĩa là gì?

표현 (danh từ) nghĩa là thành ngữ, từ ngữ.

표현 đọc thế nào?

표현 đọc là pyohyeon (romaja), IPA [pʰjoʝʌ̹n].

Âm Hán Việt của 표현 là gì?

표현 viết bằng chữ Hán là 表現, âm Hán Việt "biểu hiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biểu hiện" trong tiếng Việt — 표현 nghĩa là thành ngữ, từ ngữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.