TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프로그램

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
peurogeuraem [pʰɯɾo̞ɡɯɾɛm] giọng máy của trình duyệt

프로그램 nghĩa là chương trình.

Nghĩa của 프로그램

Danh từ

  1. Chương trình.

Câu ví dụ với 프로그램

  • 이 프로그램은 DOS 모드에서 실행할 수 없습니다. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110275

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ program (performance of a show or other broadcast on radio or television); program (software application)

Câu hỏi thường gặp

프로그램 nghĩa là gì?

프로그램 (danh từ) nghĩa là chương trình.

프로그램 đọc thế nào?

프로그램 đọc là peurogeuraem (romaja), IPA [pʰɯɾo̞ɡɯɾɛm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.