TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프로

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
peuro [pʰɯɾo̞] giọng máy của trình duyệt

프로 nghĩa là phần trăm.

Nghĩa của 프로

Danh từ

  1. Phần trăm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 프로

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percent
  • Danh từ proletarian

Câu hỏi thường gặp

프로 nghĩa là gì?

프로 (danh từ) nghĩa là phần trăm.

프로 đọc thế nào?

프로 đọc là peuro (romaja), IPA [pʰɯɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.