TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프로토콜

peurotokol [pʰɯɾo̞tʰo̞kʰo̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

프로토콜 nghĩa là giao thức.

Nghĩa của 프로토콜

Danh từ

mạng
  1. Giao thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protocol

Câu hỏi thường gặp

프로토콜 nghĩa là gì?

프로토콜 (danh từ) nghĩa là giao thức.

프로토콜 đọc thế nào?

프로토콜 đọc là peurotokol (romaja), IPA [pʰɯɾo̞tʰo̞kʰo̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.