TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프리즘

peurijeum [pʰɯɾid͡ʑɯm] giọng máy của trình duyệt

프리즘 nghĩa là hình lăng trụ, lăng kính.

Nghĩa của 프리즘

Danh từ

  1. Hình lăng trụ.
  2. Lăng kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prism

Câu hỏi thường gặp

프리즘 nghĩa là gì?

프리즘 (danh từ) nghĩa là hình lăng trụ, lăng kính.

프리즘 đọc thế nào?

프리즘 đọc là peurijeum (romaja), IPA [pʰɯɾid͡ʑɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.