TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

핀란드

tên riêng
Pillandeu [pʰiɭɭa̠ndɯ] giọng máy của trình duyệt

핀란드 nghĩa là phần lan.

Nghĩa của 핀란드

Danh từ riêng

  1. Phần Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Finland (a country in Northern Europe)

Câu hỏi thường gặp

핀란드 nghĩa là gì?

핀란드 (danh từ riêng) nghĩa là phần lan.

핀란드 đọc thế nào?

핀란드 đọc là Pillandeu (romaja), IPA [pʰiɭɭa̠ndɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.