Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bút danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
필명 nghĩa là biệt hiệu, bút danh.
Nghĩa của 필명
Danh từ
Biệt hiệu, bút danh, tên chữ, tên tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ筆名 — pen name
Câu hỏi thường gặp
필명 nghĩa là gì?
필명 (danh từ) nghĩa là biệt hiệu, bút danh.
필명 đọc thế nào?
필명 đọc là pilmyeong (romaja), IPA [pʰiɭmjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 필명 là gì?
필명 viết bằng chữ Hán là 筆名, âm Hán Việt "bút danh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bút danh" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.