TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

핀세트

pinseteu giọng máy của trình duyệt

핀세트 nghĩa là nhíp.

Nghĩa của 핀세트

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Nhíp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tweezers

Câu hỏi thường gặp

핀세트 nghĩa là gì?

핀세트 (danh từ) nghĩa là nhíp.

핀세트 đọc thế nào?

핀세트 đọc là pinseteu (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.