TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

필경사

pilgyeongsa [pʰiɭɡjʌ̹ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 筆耕士 BÚT CANH SĨ 筆 bút·耕 canh·士 sĩ

Lưu ý: âm Hán Việt “bút canh sĩ” — nghĩa tiếng Việt khác: 필경사 nghĩa là thư lại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

필경사 nghĩa là thư lại.

Nghĩa của 필경사

Danh từ

  1. Thư lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 筆耕士 — scribe

Câu hỏi thường gặp

필경사 nghĩa là gì?

필경사 (danh từ) nghĩa là thư lại.

필경사 đọc thế nào?

필경사 đọc là pilgyeongsa (romaja), IPA [pʰiɭɡjʌ̹ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 필경사 là gì?

필경사 viết bằng chữ Hán là 筆耕士, âm Hán Việt "bút canh sĩ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bút canh sĩ" trong tiếng Việt — 필경사 nghĩa là thư lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.