TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

필름

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pilleum [pʰiɭɭɯm] giọng máy của trình duyệt

필름 nghĩa là phim.

Nghĩa của 필름

Danh từ

  1. Phim (máy ảnh). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ film (photographic film)

Câu hỏi thường gặp

필름 nghĩa là gì?

필름 (danh từ) nghĩa là phim.

필름 đọc thế nào?

필름 đọc là pilleum (romaja), IPA [pʰiɭɭɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.