TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

필리핀

tên riêng
Pillipin [pʰiʎʎipʰin] giọng máy của trình duyệt

필리핀 nghĩa là phi-líp-pin, phi luật tân.

Nghĩa của 필리핀

Danh từ riêng

  1. Phi-líp-pin, Phi Luật Tân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 필리핀

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Philippines (a country in Southeast Asia)

Câu hỏi thường gặp

필리핀 nghĩa là gì?

필리핀 (danh từ riêng) nghĩa là phi-líp-pin, phi luật tân.

필리핀 đọc thế nào?

필리핀 đọc là Pillipin (romaja), IPA [pʰiʎʎipʰin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.