Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bút thuận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
필순 nghĩa là bút thuận.
Nghĩa của 필순
Danh từ
Bút thuận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ筆順 — stroke order, stroke order in writing Chinese characters
Câu hỏi thường gặp
필순 nghĩa là gì?
필순 (danh từ) nghĩa là bút thuận.
필순 đọc thế nào?
필순 đọc là pilsun (romaja), IPA [pʰiɭsʰun].
Âm Hán Việt của 필순 là gì?
필순 viết bằng chữ Hán là 筆順, âm Hán Việt "bút thuận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bút thuận" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.