TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

필요

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
piryo [pʰiɾjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 必要 TẤT YẾU 必 tất·要 yếu

Lưu ý: âm Hán Việt “tất yếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 필요 nghĩa là nhu cầu, sự cần thiết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

필요 nghĩa là nhu cầu, sự cần thiết.

Nghĩa của 필요

Danh từ

  1. Nhu cầu.
  2. Sự cần thiết.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 필요

  • 필요성 — Sự cần thiết, nhu cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 必要 — need; necessity

Câu hỏi thường gặp

필요 nghĩa là gì?

필요 (danh từ) nghĩa là nhu cầu, sự cần thiết.

필요 đọc thế nào?

필요 đọc là piryo (romaja), IPA [pʰiɾjo].

Âm Hán Việt của 필요 là gì?

필요 viết bằng chữ Hán là 必要, âm Hán Việt "tất yếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tất yếu" trong tiếng Việt — 필요 nghĩa là nhu cầu, sự cần thiết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.